YiWordsYiWords

hǎo

xin chào

cụm từ tiếng Trung
你好 xin chào

Cụm từ thường dùng

hǎopéngyǒu
xin chào bạn
hǎojiā
xin chào mọi người

Câu ví dụ

hǎohǎoma
Xin chào, bạn khỏe không?
hǎojiā
Xin chào mọi người!

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"xin chào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin chào" trong tiếng Trung là 你好, đọc là nǐ hǎo.
你好 nghĩa là gì?
你好 (nǐ hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin chào".
你好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 你好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 你好 như thế nào?
Ví dụ: 你好,你好吗? (Xin chào, bạn khỏe không?); 你好,大家! (Xin chào mọi người!).

Muốn nhớ "你好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí