"xin chào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin chào" trong tiếng Trung là 你好, đọc là nǐ hǎo.
你好 nghĩa là gì?
你好 (nǐ hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin chào".
你好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 你好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 你好 như thế nào?
Ví dụ: 你好,你好吗? (Xin chào, bạn khỏe không?); 你好,大家! (Xin chào mọi người!).