YiWordsYiWords

jiāyóu

đổ xăng

động từ tiếng Trung
加油 đổ xăng

Cụm từ thường dùng

gěituōchējiāyóu
đổ xăng xe máy
gěichējiāyóu
đổ xăng ô tô

Câu ví dụ

上班shàng bānqiánděi加油jiā yóu
Tôi phải đổ xăng trước khi đi làm.
chēkuàiméiyóulejiāyóuba
Xe sắp hết xăng, đi đổ xăng đi.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"đổ xăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổ xăng" trong tiếng Trung là 加油, đọc là jiā yóu.
加油 nghĩa là gì?
加油 (jiā yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổ xăng".
加油 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加油 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加油 như thế nào?
Ví dụ: 我上班前得加油。 (Tôi phải đổ xăng trước khi đi làm.); 车快没油了,去加油吧。 (Xe sắp hết xăng, đi đổ xăng đi.).

Muốn nhớ "加油" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí