"quảng trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quảng trường" trong tiếng Trung là 广场, đọc là guǎng chǎng.
广场 nghĩa là gì?
广场 (guǎng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quảng trường".
广场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 广场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 广场 như thế nào?
Ví dụ: 我们在广场见面。 (Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.); 这个广场很大。 (Quảng trường này rất rộng.).