YiWordsYiWords

广guǎngchǎng

quảng trường

danh từ tiếng Trung
广场 quảng trường

Cụm từ thường dùng

shìzhōngxīn广guǎngchǎng
quảng trường trung tâm
zài广guǎngchǎngsàn
đi dạo ở quảng trường

Câu ví dụ

menzài广guǎngchǎngjiànmiàn
Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.
zhège广guǎngchǎnghěn
Quảng trường này rất rộng.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"quảng trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quảng trường" trong tiếng Trung là 广场, đọc là guǎng chǎng.
广场 nghĩa là gì?
广场 (guǎng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quảng trường".
广场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 广场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 广场 như thế nào?
Ví dụ: 我们在广场见面。 (Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.); 这个广场很大。 (Quảng trường này rất rộng.).

Muốn nhớ "广场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí