"bãi đậu xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bãi đậu xe" trong tiếng Trung là 停车场, đọc là tíng chē chǎng.
停车场 nghĩa là gì?
停车场 (tíng chē chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bãi đậu xe".
停车场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停车场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停车场 như thế nào?
Ví dụ: 我的车停在停车场。 (Xe của tôi đang ở bãi đậu xe.); 这个停车场很大。 (Bãi đậu xe này rất rộng.).