YiWordsYiWords

zuǒzhuǎn

rẽ trái

động từ tiếng Trung
左转 rẽ trái

Cụm từ thường dùng

zàisānchàkǒuzuǒzhuǎn
rẽ trái ở ngã ba
ànbiāozhìzuǒzhuǎn
rẽ trái theo biển báo

Câu ví dụ

记得jì dezài绿灯lǜ dēngchù左转zuǒ zhuǎn
Bạn nhớ rẽ trái ở đèn xanh.
tuōchēzuǒzhuǎnjìnxiǎo
Xe máy rẽ trái vào đường nhỏ.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"rẽ trái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rẽ trái" trong tiếng Trung là 左转, đọc là zuǒ zhuǎn.
左转 nghĩa là gì?
左转 (zuǒ zhuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rẽ trái".
左转 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 左转 ngay trên trang này.
Đặt câu với 左转 như thế nào?
Ví dụ: 你记得在绿灯处左转。 (Bạn nhớ rẽ trái ở đèn xanh.); 摩托车左转进小路。 (Xe máy rẽ trái vào đường nhỏ.).

Muốn nhớ "左转" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí