YiWordsYiWords

jiāzhǎng

phụ huynh

danh từ tiếng Trung
家长 phụ huynh

Cụm từ thường dùng

家长会jiā zhǎng huì
cuộc họp phụ huynh
学生xué shēng家长jiā zhǎng
phụ huynh học sinh

Câu ví dụ

学校xué xiào组织zǔ zhī家长会jiā zhǎng huì
Nhà trường tổ chức họp phụ huynh.
家长jiā zhǎngyào关心guān xīn孩子hái zi
Phụ huynh cần quan tâm đến con cái.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"phụ huynh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phụ huynh" trong tiếng Trung là 家长, đọc là jiā zhǎng.
家长 nghĩa là gì?
家长 (jiā zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phụ huynh".
家长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家长 như thế nào?
Ví dụ: 学校组织家长会。 (Nhà trường tổ chức họp phụ huynh.); 家长要关心孩子。 (Phụ huynh cần quan tâm đến con cái.).

Muốn nhớ "家长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí