"khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách" trong tiếng Trung là 客人, đọc là kè rén.
客人 nghĩa là gì?
客人 (kè rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách".
客人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客人 như thế nào?
Ví dụ: 今天有很多客人来我家。 (Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.); 客人在外面等着。 (Khách đang chờ ở ngoài.).