YiWordsYiWords

rén

khách

danh từ tiếng Trung
客人 khách

Cụm từ thường dùng

yóurén
khách du lịch
shòuyāorén
khách mời

Câu ví dụ

jīntiānyǒuhěnduōrénláijiā
Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.
客人kè rénzài外面wài miàn等着děng zhe
Khách đang chờ ở ngoài.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách" trong tiếng Trung là 客人, đọc là kè rén.
客人 nghĩa là gì?
客人 (kè rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách".
客人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客人 như thế nào?
Ví dụ: 今天有很多客人来我家。 (Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.); 客人在外面等着。 (Khách đang chờ ở ngoài.).

Muốn nhớ "客人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí