YiWordsYiWords

quánjiā

cả nhà

danh từ tiếng Trung
全家 cả nhà

Cụm từ thường dùng

quánjiāwán
cả nhà đi chơi
quánjiāchīfàn
cả nhà ăn cơm

Câu ví dụ

我们wǒ men全家quán jiādōuhěn健康jiàn kāng
Cả nhà tôi đều khỏe mạnh.
jīnwǎnquánjiāchīfàn
Tối nay cả nhà ăn cơm chung.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"cả nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cả nhà" trong tiếng Trung là 全家, đọc là quán jiā.
全家 nghĩa là gì?
全家 (quán jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cả nhà".
全家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全家 như thế nào?
Ví dụ: 我们全家都很健康。 (Cả nhà tôi đều khỏe mạnh.); 今晚全家一起吃饭。 (Tối nay cả nhà ăn cơm chung.).

Muốn nhớ "全家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí