"tuổi già" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi già" trong tiếng Trung là 老年, đọc là lǎo nián.
老年 nghĩa là gì?
老年 (lǎo nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi già".
老年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老年 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷正在幸福地度过老年。 (Ông tôi đang sống tuổi già hạnh phúc.); 老年需要关心照顾。 (Tuổi già cần được quan tâm chăm sóc.).