YiWordsYiWords

lǎonián

tuổi già

danh từ tiếng Trung
老年 tuổi già

Cụm từ thường dùng

guòlǎonián
sống tuổi già
zhàolǎonián
chăm sóc tuổi già

Câu ví dụ

爷爷yé ye正在zhèng zài幸福xìng fúde度过dù guò老年lǎo nián
Ông tôi đang sống tuổi già hạnh phúc.
lǎoniányàoguānxīnzhào
Tuổi già cần được quan tâm chăm sóc.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"tuổi già" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi già" trong tiếng Trung là 老年, đọc là lǎo nián.
老年 nghĩa là gì?
老年 (lǎo nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi già".
老年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老年 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷正在幸福地度过老年。 (Ông tôi đang sống tuổi già hạnh phúc.); 老年需要关心照顾。 (Tuổi già cần được quan tâm chăm sóc.).

Muốn nhớ "老年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí