YiWordsYiWords

jiàzhíguān

giá trị quan

danh từ tiếng Trung
价值观 giá trị quan

Cụm từ thường dùng

shèhuìjiàzhíguān
giá trị quan xã hội
rénjiàzhíguān
giá trị quan cá nhân

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu自己zì jǐde价值观jià zhí guān
Mỗi người có giá trị quan riêng.
jiàzhíguānhuìsuíshíjiānbiànhuà
Giá trị quan thay đổi theo thời gian.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"giá trị quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá trị quan" trong tiếng Trung là 价值观, đọc là jià zhí guān.
价值观 nghĩa là gì?
价值观 (jià zhí guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá trị quan".
价值观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 价值观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 价值观 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的价值观。 (Mỗi người có giá trị quan riêng.); 价值观会随时间变化。 (Giá trị quan thay đổi theo thời gian.).

Muốn nhớ "价值观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí