YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一半

bān

thông thường

tính từ tiếng Trung
一般 thông thường

Cụm từ thường dùng

bānqíngkuàng
trường hợp thông thường
bānjià
giá thông thường

Câu ví dụ

zhèshìbānxiànxiàng
Đây là hiện tượng thông thường.
zàibānshíjiānshàngbān
Tôi đi làm vào giờ thông thường.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"thông thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông thường" trong tiếng Trung là 一般, đọc là yì bān.
一般 nghĩa là gì?
一般 (yì bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông thường".
一般 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一般 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一般 như thế nào?
Ví dụ: 这是一般现象。 (Đây là hiện tượng thông thường.); 我在一般时间上班。 (Tôi đi làm vào giờ thông thường.).

Muốn nhớ "一般" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí