YiWordsYiWords

kāixīn

vui

tính từ tiếng Trung
开心 vui

Cụm từ thường dùng

hěnkāixīn
rất vui
kāixīn
vui vẻ

Câu ví dụ

jīntiānhěnkāixīn
Tôi rất vui hôm nay.
zǒngshìduìjiāhěnkāixīn
Cô ấy luôn vui vẻ với mọi người.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"vui" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vui" trong tiếng Trung là 开心, đọc là kāi xīn.
开心 nghĩa là gì?
开心 (kāi xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui".
开心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开心 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很开心。 (Tôi rất vui hôm nay.); 她总是对大家很开心。 (Cô ấy luôn vui vẻ với mọi người.).

Muốn nhớ "开心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí