YiWordsYiWords

Cùng cách viết:快乐

kuài

vui vẻ

tính từ tiếng Trung
快乐 vui vẻ

Cụm từ thường dùng

快乐kuài lède欢迎huān yíng
vui vẻ chào đón
快乐kuài lè生活shēng huó
sống vui vẻ

Câu ví dụ

总是zǒng shìhěn快乐kuài lè
Cô ấy luôn vui vẻ.
zhù一天yī tiān快乐kuài lè
Chúc bạn một ngày vui vẻ!

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vui vẻ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vui vẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vui vẻ" trong tiếng Trung là 快乐, đọc là kuài lè.
快乐 nghĩa là gì?
快乐 (kuài lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui vẻ".
快乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快乐 như thế nào?
Ví dụ: 她总是很快乐。 (Cô ấy luôn vui vẻ.); 祝你一天快乐! (Chúc bạn một ngày vui vẻ!).

Muốn nhớ "快乐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí