"vui vẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vui vẻ" trong tiếng Trung là 快乐, đọc là kuài lè.
快乐 nghĩa là gì?
快乐 (kuài lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui vẻ".
快乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快乐 như thế nào?
Ví dụ: 她总是很快乐。 (Cô ấy luôn vui vẻ.); 祝你一天快乐! (Chúc bạn một ngày vui vẻ!).