"sức khỏe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức khỏe" trong tiếng Trung là 健康, đọc là jiàn kāng.
健康 nghĩa là gì?
健康 (jiàn kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức khỏe".
健康 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 健康 ngay trên trang này.
Đặt câu với 健康 như thế nào?
Ví dụ: 祝你健康! (Chúc bạn sức khỏe!); 健康最重要。 (Sức khỏe là quan trọng nhất.).