YiWordsYiWords

Cùng cách viết:健康

jiànkāng

sức khỏe

danh từ tiếng Trung
健康 sức khỏe

Cụm từ thường dùng

jiànkānghǎo
sức khỏe tốt
bǎojiànkāng
bảo vệ sức khỏe

Câu ví dụ

zhùjiànkāng
Chúc bạn sức khỏe!
健康jiàn kāngzuì重要zhòng yào
Sức khỏe là quan trọng nhất.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "sức khỏe", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"sức khỏe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức khỏe" trong tiếng Trung là 健康, đọc là jiàn kāng.
健康 nghĩa là gì?
健康 (jiàn kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức khỏe".
健康 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 健康 ngay trên trang này.
Đặt câu với 健康 như thế nào?
Ví dụ: 祝你健康! (Chúc bạn sức khỏe!); 健康最重要。 (Sức khỏe là quan trọng nhất.).

Muốn nhớ "健康" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí