"cơ thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ thể" trong tiếng Trung là 身体, đọc là shēn tǐ.
身体 nghĩa là gì?
身体 (shēn tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ thể".
身体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身体 như thế nào?
Ví dụ: 锻炼对身体有好处。 (Tập thể dục tốt cho cơ thể.); 我身体觉得很累。 (Cơ thể tôi cảm thấy mệt mỏi.).