"công lao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công lao" trong tiếng Trung là 功, đọc là gōng.
功 nghĩa là gì?
功 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công lao".
功 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功 như thế nào?
Ví dụ: 他的功劳很大。 (Công lao của anh ấy rất lớn.); 我们要表彰大家的功劳。 (Chúng ta phải ghi nhận công lao của mọi người.).