YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gōng

công lao

danh từ tiếng Trung
功 công lao

Cụm từ thường dùng

gōngláo
công lao to lớn
biǎozhānggōngláo
ghi nhận công lao

Câu ví dụ

degōngláohěn
Công lao của anh ấy rất lớn.
menyàobiǎozhāngjiādegōngláo
Chúng ta phải ghi nhận công lao của mọi người.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"công lao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công lao" trong tiếng Trung là 功, đọc là gōng.
功 nghĩa là gì?
功 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công lao".
功 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功 như thế nào?
Ví dụ: 他的功劳很大。 (Công lao của anh ấy rất lớn.); 我们要表彰大家的功劳。 (Chúng ta phải ghi nhận công lao của mọi người.).

Muốn nhớ "功" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí