YiWordsYiWords

Cùng cách viết:姓名

xìngmìng

tính mạng

danh từ tiếng Trung
性命 tính mạng

Cụm từ thường dùng

bǎoxìngmìng
bảo vệ tính mạng
wēixìngmìng
nguy hiểm đến tính mạng

Câu ví dụ

rénde性命xìng mìngzuì重要zhòng yào
Tính mạng con người là quan trọng nhất.
shìnéngwēixiéxìngmìng
Tai nạn có thể đe dọa tính mạng.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"tính mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính mạng" trong tiếng Trung là 性命, đọc là xìng mìng.
性命 nghĩa là gì?
性命 (xìng mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính mạng".
性命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性命 như thế nào?
Ví dụ: 人的性命最重要。 (Tính mạng con người là quan trọng nhất.); 事故可能威胁性命。 (Tai nạn có thể đe dọa tính mạng.).

Muốn nhớ "性命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí