YiWordsYiWords

jiānróng

tương thích

tính từ tiếng Trung
兼容 tương thích

Cụm từ thường dùng

jiānróngruǎnjiàn
phần mềm tương thích
jiānróngshèbèi
thiết bị tương thích

Câu ví dụ

这个zhè gè软件ruǎn jiàn兼容jiān róng多种duō zhǒng操作cāo zuò系统xì tǒng
Phần mềm này tương thích với nhiều hệ điều hành.
zhèliǎngtáishèbèijiānróng
Hai thiết bị này không tương thích với nhau.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tương thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương thích" trong tiếng Trung là 兼容, đọc là jiān róng.
兼容 nghĩa là gì?
兼容 (jiān róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương thích".
兼容 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兼容 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兼容 như thế nào?
Ví dụ: 这个软件兼容多种操作系统。 (Phần mềm này tương thích với nhiều hệ điều hành.); 这两台设备不兼容。 (Hai thiết bị này không tương thích với nhau.).

Muốn nhớ "兼容" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí