"chà đạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chà đạp" trong tiếng Trung là 践踏, đọc là jiàn tà.
践踏 nghĩa là gì?
践踏 (jiàn tà) trong tiếng Trung có nghĩa là "chà đạp".
践踏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 践踏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 践踏 như thế nào?
Ví dụ: 不要践踏别人的自尊。 (Đừng chà đạp lên lòng tự trọng của người khác.); 他们的权益被践踏了。 (Quyền lợi của họ bị chà đạp.).