"khoảng cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoảng cách" trong tiếng Trung là 距离, đọc là jù lí.
距离 nghĩa là gì?
距离 (jù lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoảng cách".
距离 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 距离 ngay trên trang này.
Đặt câu với 距离 như thế nào?
Ví dụ: 两座城市之间的距离很远。 (Khoảng cách giữa hai thành phố khá xa.); 说话时保持距离。 (Giữ khoảng cách khi nói chuyện.).