YiWordsYiWords

Cùng cách viết:举例

khoảng cách

danh từ tiếng Trung
距离 khoảng cách

Cụm từ thường dùng

ānquán
khoảng cách an toàn
地理dì lǐ距离jù lí
khoảng cách địa lý

Câu ví dụ

liǎngzuòchéngshìzhījiāndehěnyuǎn
Khoảng cách giữa hai thành phố khá xa.
shuōhuàshíbǎochí
Giữ khoảng cách khi nói chuyện.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khoảng cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoảng cách" trong tiếng Trung là 距离, đọc là jù lí.
距离 nghĩa là gì?
距离 (jù lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoảng cách".
距离 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 距离 ngay trên trang này.
Đặt câu với 距离 như thế nào?
Ví dụ: 两座城市之间的距离很远。 (Khoảng cách giữa hai thành phố khá xa.); 说话时保持距离。 (Giữ khoảng cách khi nói chuyện.).

Muốn nhớ "距离" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí