"vai phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vai phụ" trong tiếng Trung là 跑龙套, đọc là pǎo lóng tào.
跑龙套 nghĩa là gì?
跑龙套 (pǎo lóng tào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vai phụ".
跑龙套 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跑龙套 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跑龙套 như thế nào?
Ví dụ: 他在电影里只是跑龙套。 (Anh ấy chỉ đóng vai phụ trong phim.); 很多人从跑龙套开始事业。 (Nhiều người bắt đầu sự nghiệp từ vai phụ.).