YiWordsYiWords

pǎolóngtào

vai phụ

danh từ tiếng Trung
跑龙套 vai phụ

Cụm từ thường dùng

yǎnpǎolóngtào
diễn vai phụ
pǎolóngtàoyǎnyuán
diễn viên vai phụ

Câu ví dụ

zàidiànyǐngzhǐshìpǎolóngtào
Anh ấy chỉ đóng vai phụ trong phim.
hěnduōréncóngpǎolóngtàokāishǐshì
Nhiều người bắt đầu sự nghiệp từ vai phụ.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"vai phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vai phụ" trong tiếng Trung là 跑龙套, đọc là pǎo lóng tào.
跑龙套 nghĩa là gì?
跑龙套 (pǎo lóng tào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vai phụ".
跑龙套 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跑龙套 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跑龙套 như thế nào?
Ví dụ: 他在电影里只是跑龙套。 (Anh ấy chỉ đóng vai phụ trong phim.); 很多人从跑龙套开始事业。 (Nhiều người bắt đầu sự nghiệp từ vai phụ.).

Muốn nhớ "跑龙套" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí