YiWordsYiWords

jiàng

hạ

tiếng Trung
降低 hạ

Câu ví dụ

我们需要降低产品价格。
Chúng ta cần hạ giá sản phẩm.
温度已经降低了。
Nhiệt độ đã hạ xuống.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạ" trong tiếng Trung là 降低, đọc là jiàng dī.
降低 nghĩa là gì?
降低 (jiàng dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạ".
降低 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 降低 ngay trên trang này.
Đặt câu với 降低 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要降低产品价格。 (Chúng ta cần hạ giá sản phẩm.); 温度已经降低了。 (Nhiệt độ đã hạ xuống.).

Muốn nhớ "降低" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí