"giảm nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm nhiệt" trong tiếng Trung là 降温, đọc là jiàng wēn.
降温 nghĩa là gì?
降温 (jiàng wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm nhiệt".
降温 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 降温 ngay trên trang này.
Đặt câu với 降温 như thế nào?
Ví dụ: 明天会降温。 (Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.); 下雨时气温明显降温。 (Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.).