YiWordsYiWords

jiàngwēn

giảm nhiệt

động từ tiếng Trung
降温 giảm nhiệt

Cụm từ thường dùng

bàojiàngwēn
dự báo giảm nhiệt
ránjiàngwēn
giảm nhiệt đột ngột

Câu ví dụ

míngtiānhuìjiàngwēn
Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.
xiàshíwēnmíngxiǎnjiàngwēn
Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"giảm nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm nhiệt" trong tiếng Trung là 降温, đọc là jiàng wēn.
降温 nghĩa là gì?
降温 (jiàng wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm nhiệt".
降温 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 降温 ngay trên trang này.
Đặt câu với 降温 như thế nào?
Ví dụ: 明天会降温。 (Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.); 下雨时气温明显降温。 (Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.).

Muốn nhớ "降温" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí