YiWordsYiWords

jiànglín

giáng lâm

động từ tiếng Trung
降临 giáng lâm

Cụm từ thường dùng

shàngjiànglín
Chúa giáng lâm
jiànglínrénjiān
giáng lâm trần thế

Câu ví dụ

chūntiānjiànglínzàitiánshàng
Mùa xuân đã giáng lâm trên khắp cánh đồng.
人们rén men相信xiāng xìn神灵shén línghuì降临jiàng lín
Người dân tin rằng thần linh sẽ giáng lâm.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"giáng lâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáng lâm" trong tiếng Trung là 降临, đọc là jiàng lín.
降临 nghĩa là gì?
降临 (jiàng lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáng lâm".
降临 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 降临 ngay trên trang này.
Đặt câu với 降临 như thế nào?
Ví dụ: 春天降临在田野上。 (Mùa xuân đã giáng lâm trên khắp cánh đồng.); 人们相信神灵会降临。 (Người dân tin rằng thần linh sẽ giáng lâm.).

Muốn nhớ "降临" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí