"hạ cánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạ cánh" trong tiếng Trung là 降落, đọc là jiàng luò.
降落 nghĩa là gì?
降落 (jiàng luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạ cánh".
降落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 降落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 降落 như thế nào?
Ví dụ: 飞机快要降落了。 (Máy bay sắp hạ cánh.); 降落时我们感觉到震动。 (Chúng tôi cảm thấy rung khi hạ cánh.).