"xa lạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xa lạ" trong tiếng Trung là 陌生, đọc là mò shēng.
陌生 nghĩa là gì?
陌生 (mò shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xa lạ".
陌生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陌生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陌生 như thế nào?
Ví dụ: 我对这个地方感到陌生。 (Tôi cảm thấy xa lạ với nơi này.); 多年后他们变得陌生了。 (Họ trở nên xa lạ sau nhiều năm.).