YiWordsYiWords

shēng

xa lạ

tính từ tiếng Trung
陌生 xa lạ

Cụm từ thường dùng

shēnggǎn
cảm giác xa lạ
shēngrén
người xa lạ

Câu ví dụ

duì这个zhè gè地方dì fāng感到gǎn dào陌生mò shēng
Tôi cảm thấy xa lạ với nơi này.
多年duō niánhòu他们tā men变得biàn de陌生mò shēngle
Họ trở nên xa lạ sau nhiều năm.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"xa lạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xa lạ" trong tiếng Trung là 陌生, đọc là mò shēng.
陌生 nghĩa là gì?
陌生 (mò shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xa lạ".
陌生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陌生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陌生 như thế nào?
Ví dụ: 我对这个地方感到陌生。 (Tôi cảm thấy xa lạ với nơi này.); 多年后他们变得陌生了。 (Họ trở nên xa lạ sau nhiều năm.).

Muốn nhớ "陌生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí