YiWordsYiWords

jiǎng

giảng bài

động từ tiếng Trung
讲课 giảng bài

Cụm từ thường dùng

jiǎng数学shù xué
giảng bài toán
gěixuéshēngjiǎng
giảng bài cho học sinh

Câu ví dụ

老师lǎo shī正在zhèng zàijiǎng
Thầy giáo đang giảng bài.
jiǎnghěnróngdǒng
Cô ấy giảng bài rất dễ hiểu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giảng bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảng bài" trong tiếng Trung là 讲课, đọc là jiǎng kè.
讲课 nghĩa là gì?
讲课 (jiǎng kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảng bài".
讲课 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讲课 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讲课 như thế nào?
Ví dụ: 老师正在讲课。 (Thầy giáo đang giảng bài.); 她讲课很容易懂。 (Cô ấy giảng bài rất dễ hiểu.).

Muốn nhớ "讲课" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí