YiWordsYiWords

Cùng cách viết:讲述

jiǎngshù

kể

tiếng Trung
讲述 kể

Câu ví dụ

他讲了一个很有趣的故事。
Ông ấy kể một câu chuyện rất hay.
你给我讲讲吧。
Bạn kể cho tôi nghe đi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "kể", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kể" trong tiếng Trung là 讲述, đọc là jiǎng shù.
讲述 nghĩa là gì?
讲述 (jiǎng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kể".
讲述 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讲述 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讲述 như thế nào?
Ví dụ: 他讲了一个很有趣的故事。 (Ông ấy kể một câu chuyện rất hay.); 你给我讲讲吧。 (Bạn kể cho tôi nghe đi.).

Muốn nhớ "讲述" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí