YiWordsYiWords

jiǎngzuò

bài giảng

danh từ tiếng Trung
讲座 bài giảng

Cụm từ thường dùng

zài线xiànjiǎngzuò
bài giảng trực tuyến
biānxiějiǎngzuònèiróng
soạn bài giảng

Câu ví dụ

gāngtīngleyǒudejiǎngzuò
Tôi vừa nghe một bài giảng thú vị.
zhègejiǎngzuòhěnyǒu
Bài giảng này rất bổ ích.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"bài giảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài giảng" trong tiếng Trung là 讲座, đọc là jiǎng zuò.
讲座 nghĩa là gì?
讲座 (jiǎng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài giảng".
讲座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讲座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讲座 như thế nào?
Ví dụ: 我刚听了一个有趣的讲座。 (Tôi vừa nghe một bài giảng thú vị.); 这个讲座很有益。 (Bài giảng này rất bổ ích.).

Muốn nhớ "讲座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí