YiWordsYiWords

shēn

đêm khuya

danh từ tiếng Trung
深夜 đêm khuya

Cụm từ thường dùng

深夜shēn yè出行chū xíng
đi đêm khuya
shēnáo
thức đêm khuya

Câu ví dụ

chángzàishēnxué
Tôi thường học bài vào đêm khuya.
shēnhěnānjìng
Đêm khuya rất yên tĩnh.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"đêm khuya" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đêm khuya" trong tiếng Trung là 深夜, đọc là shēn yè.
深夜 nghĩa là gì?
深夜 (shēn yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "đêm khuya".
深夜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深夜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深夜 như thế nào?
Ví dụ: 我常在深夜学习。 (Tôi thường học bài vào đêm khuya.); 深夜很安静。 (Đêm khuya rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "深夜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí