YiWordsYiWords

zǎo

sáng sớm

danh từ tiếng Trung
一早 sáng sớm

Cụm từ thường dùng

zǎochuáng
dậy sáng sớm
zǎoshàngbān
đi làm sáng sớm

Câu ví dụ

huanzǎosàn
Tôi thích đi bộ vào sáng sớm.
zǎotiānhěnliángshuǎng
Sáng sớm trời rất mát mẻ.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"sáng sớm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng sớm" trong tiếng Trung là 一早, đọc là yì zǎo.
一早 nghĩa là gì?
一早 (yì zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng sớm".
一早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一早 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢一早去散步。 (Tôi thích đi bộ vào sáng sớm.); 一早天气很凉爽。 (Sáng sớm trời rất mát mẻ.).

Muốn nhớ "一早" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí