"sáng sớm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng sớm" trong tiếng Trung là 一早, đọc là yì zǎo.
一早 nghĩa là gì?
一早 (yì zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng sớm".
一早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一早 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢一早去散步。 (Tôi thích đi bộ vào sáng sớm.); 一早天气很凉爽。 (Sáng sớm trời rất mát mẻ.).