"giấy phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy phép" trong tiếng Trung là 许可证, đọc là xǔ kě zhèng.
许可证 nghĩa là gì?
许可证 (xǔ kě zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy phép".
许可证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 许可证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 许可证 như thế nào?
Ví dụ: 我已经有驾驶许可证了。 (Tôi đã có giấy phép lái xe.); 开店需要许可证。 (Cần giấy phép để mở cửa hàng.).