YiWordsYiWords

zhèng

giấy phép

danh từ tiếng Trung
许可证 giấy phép

Cụm từ thường dùng

jiàshǐzhèng
giấy phép lái xe
jiànzhùzhèng
giấy phép xây dựng

Câu ví dụ

jīngyǒujiàshǐzhèngle
Tôi đã có giấy phép lái xe.
kāidiànyàozhèng
Cần giấy phép để mở cửa hàng.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"giấy phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy phép" trong tiếng Trung là 许可证, đọc là xǔ kě zhèng.
许可证 nghĩa là gì?
许可证 (xǔ kě zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy phép".
许可证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 许可证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 许可证 như thế nào?
Ví dụ: 我已经有驾驶许可证了。 (Tôi đã có giấy phép lái xe.); 开店需要许可证。 (Cần giấy phép để mở cửa hàng.).

Muốn nhớ "许可证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí