YiWordsYiWords

phép

tiếng Trung
许可 phép

Câu ví dụ

我得请假。
Tôi phải xin phép nghỉ học.
父母允许我出去玩。
Bố mẹ cho phép tôi đi chơi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phép" trong tiếng Trung là 许可, đọc là xǔ kě.
许可 nghĩa là gì?
许可 (xǔ kě) trong tiếng Trung có nghĩa là "phép".
许可 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 许可 ngay trên trang này.
Đặt câu với 许可 như thế nào?
Ví dụ: 我得请假。 (Tôi phải xin phép nghỉ học.); 父母允许我出去玩。 (Bố mẹ cho phép tôi đi chơi.).

Muốn nhớ "许可" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí