YiWordsYiWords

jiǎngjīn

tiền thưởng

danh từ tiếng Trung
奖金 tiền thưởng

Cụm từ thường dùng

lǐngjiǎngjīn
nhận tiền thưởng
niánzhōngjiǎngjīn
tiền thưởng cuối năm

Câu ví dụ

员工yuán gōng获得huò déle奖金jiǎng jīn
Nhân viên được nhận tiền thưởng.
wàngyǒuniánzhōngjiǎngjīn
Tôi mong có tiền thưởng cuối năm.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"tiền thưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền thưởng" trong tiếng Trung là 奖金, đọc là jiǎng jīn.
奖金 nghĩa là gì?
奖金 (jiǎng jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền thưởng".
奖金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奖金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奖金 như thế nào?
Ví dụ: 员工获得了奖金。 (Nhân viên được nhận tiền thưởng.); 我希望有年终奖金。 (Tôi mong có tiền thưởng cuối năm.).

Muốn nhớ "奖金" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí