"tiền thưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền thưởng" trong tiếng Trung là 奖金, đọc là jiǎng jīn.
奖金 nghĩa là gì?
奖金 (jiǎng jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền thưởng".
奖金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奖金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奖金 như thế nào?
Ví dụ: 员工获得了奖金。 (Nhân viên được nhận tiền thưởng.); 我希望有年终奖金。 (Tôi mong có tiền thưởng cuối năm.).