YiWordsYiWords

jiāochā

giao nhau

động từ tiếng Trung
交叉 giao nhau

Cụm từ thường dùng

zàidiǎnjiāochā
giao nhau tại điểm
liǎngtiáozhí线xiànjiāochā
hai đường thẳng giao nhau

Câu ví dụ

liǎngtiáozàizhèjiāochā
Hai con đường giao nhau ở đây.
xiǎngdejiāochāchǎnshēngchuàngxīn
Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"giao nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao nhau" trong tiếng Trung là 交叉, đọc là jiāo chā.
交叉 nghĩa là gì?
交叉 (jiāo chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao nhau".
交叉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交叉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交叉 như thế nào?
Ví dụ: 两条路在这里交叉。 (Hai con đường giao nhau ở đây.); 思想的交叉产生创新。 (Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.).

Muốn nhớ "交叉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí