"giao nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao nhau" trong tiếng Trung là 交叉, đọc là jiāo chā.
交叉 nghĩa là gì?
交叉 (jiāo chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao nhau".
交叉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交叉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交叉 như thế nào?
Ví dụ: 两条路在这里交叉。 (Hai con đường giao nhau ở đây.); 思想的交叉产生创新。 (Các ý tưởng giao nhau tạo ra sáng tạo.).