"ảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảo" trong tiếng Trung là 虚, đọc là xū.
虚 nghĩa là gì?
虚 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảo".
虚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚 như thế nào?
Ví dụ: 他生活在虚拟世界里。 (Anh ấy sống trong thế giới ảo.); 这个消息是虚的。 (Tin tức này là ảo.).