YiWordsYiWords

ảo

tính từ tiếng Trung
虚 ảo

Cụm từ thường dùng

shìjiè
thế giới ảo
虚假xū jiǎ图片tú piàn
ảnh ảo

Câu ví dụ

shēnghuózàishìjiè
Anh ấy sống trong thế giới ảo.
zhègexiāoshìde
Tin tức này là ảo.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"ảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảo" trong tiếng Trung là 虚, đọc là xū.
虚 nghĩa là gì?
虚 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảo".
虚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚 như thế nào?
Ví dụ: 他生活在虚拟世界里。 (Anh ấy sống trong thế giới ảo.); 这个消息是虚的。 (Tin tức này là ảo.).

Muốn nhớ "虚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí