YiWordsYiWords

Cùng cách viết:型号

xìnghǎo

may mà

phó từ tiếng Trung
幸好 may mà

Cụm từ thường dùng

xìnghǎoméichídào
may mà không muộn
xìnghǎotiānqíngle
may mà trời tạnh mưa

Câu ví dụ

xìnghǎoshígǎndào
May mà tôi đến kịp.
xìnghǎoméixià
May mà trời không mưa.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"may mà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"may mà" trong tiếng Trung là 幸好, đọc là xìng hǎo.
幸好 nghĩa là gì?
幸好 (xìng hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "may mà".
幸好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幸好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幸好 như thế nào?
Ví dụ: 幸好我及时赶到。 (May mà tôi đến kịp.); 幸好没下雨。 (May mà trời không mưa.).

Muốn nhớ "幸好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí