YiWordsYiWords

yáoyuǎn

xa xôi

tính từ tiếng Trung
遥远 xa xôi

Cụm từ thường dùng

遥远yáo yuǎn地区dì qū
vùng xa xôi
遥远yáo yuǎnde地方dì fang
nơi xa xôi

Câu ví dụ

zhùzài一个yī gè遥远yáo yuǎnde地区dì qū
Cô ấy sống ở một vùng xa xôi.
duànjīnghěnyáoyuǎnle
Ký ức ấy đã xa xôi lắm rồi.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"xa xôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xa xôi" trong tiếng Trung là 遥远, đọc là yáo yuǎn.
遥远 nghĩa là gì?
遥远 (yáo yuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xa xôi".
遥远 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遥远 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遥远 như thế nào?
Ví dụ: 她住在一个遥远的地区。 (Cô ấy sống ở một vùng xa xôi.); 那段记忆已经很遥远了。 (Ký ức ấy đã xa xôi lắm rồi.).

Muốn nhớ "遥远" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí