"xa xôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xa xôi" trong tiếng Trung là 遥远, đọc là yáo yuǎn.
遥远 nghĩa là gì?
遥远 (yáo yuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xa xôi".
遥远 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遥远 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遥远 như thế nào?
Ví dụ: 她住在一个遥远的地区。 (Cô ấy sống ở một vùng xa xôi.); 那段记忆已经很遥远了。 (Ký ức ấy đã xa xôi lắm rồi.).