YiWordsYiWords

jiāozào

bồn chồn

tính từ tiếng Trung
焦躁 bồn chồn

Cụm từ thường dùng

jiāozàodegǎnjué
cảm giác bồn chồn
jiāozàoān
bồn chồn lo lắng

Câu ví dụ

kǎoshìqiángǎndàohěnjiāozào
Tôi cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi.
焦躁jiāo zàode等待děng dài消息xiāo xi
Cô ấy bồn chồn đợi tin tức.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bồn chồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bồn chồn" trong tiếng Trung là 焦躁, đọc là jiāo zào.
焦躁 nghĩa là gì?
焦躁 (jiāo zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bồn chồn".
焦躁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 焦躁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 焦躁 như thế nào?
Ví dụ: 考试前我感到很焦躁。 (Tôi cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi.); 她焦躁地等待消息。 (Cô ấy bồn chồn đợi tin tức.).

Muốn nhớ "焦躁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí