YiWordsYiWords

jiāohuàn

trao đổi

động từ tiếng Trung
交换 trao đổi

Cụm từ thường dùng

jiāohuànxìn
trao đổi thông tin
jiāohuànjīngyàn
trao đổi kinh nghiệm

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi交换jiāo huàn意见yì jiàn
Chúng ta nên trao đổi ý kiến.
他们tā men互相hù xiāng交换jiāo huàn礼物lǐ wù
Họ trao đổi quà tặng với nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trao đổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trao đổi" trong tiếng Trung là 交换, đọc là jiāo huàn.
交换 nghĩa là gì?
交换 (jiāo huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trao đổi".
交换 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交换 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交换 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该交换意见。 (Chúng ta nên trao đổi ý kiến.); 他们互相交换礼物。 (Họ trao đổi quà tặng với nhau.).

Muốn nhớ "交换" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí