"trao đổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trao đổi" trong tiếng Trung là 交换, đọc là jiāo huàn.
交换 nghĩa là gì?
交换 (jiāo huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trao đổi".
交换 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交换 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交换 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该交换意见。 (Chúng ta nên trao đổi ý kiến.); 他们互相交换礼物。 (Họ trao đổi quà tặng với nhau.).