YiWordsYiWords

jiāoqíng

tình giao hảo

danh từ tiếng Trung
交情 tình giao hảo

Cụm từ thường dùng

zēngjìnjiāoqíng
tăng cường tình giao hảo
bǎochíjiāoqíng
giữ gìn tình giao hảo

Câu ví dụ

menyǒuduōniándejiāoqíng
Chúng tôi có tình giao hảo lâu năm.
liǎngguóbǎochíliánghǎojiāoqíng
Hai nước duy trì tình giao hảo tốt đẹp.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tình giao hảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình giao hảo" trong tiếng Trung là 交情, đọc là jiāo qíng.
交情 nghĩa là gì?
交情 (jiāo qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình giao hảo".
交情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交情 như thế nào?
Ví dụ: 我们有多年的交情。 (Chúng tôi có tình giao hảo lâu năm.); 两国保持良好交情。 (Hai nước duy trì tình giao hảo tốt đẹp.).

Muốn nhớ "交情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí