YiWordsYiWords

jiāopéngyǒu

kết bạn

động từ tiếng Trung
交朋友 kết bạn

Cụm từ thường dùng

jiéjiāoxīnpéngyǒu
kết bạn mới
wǎngshàngjiāopéngyǒu
kết bạn qua mạng

Câu ví dụ

xiǎngjiāopéngyǒu
Tôi muốn kết bạn với bạn.
menzàishèjiāowǎngshàngjiāopéngyǒu
Chúng tôi kết bạn trên mạng xã hội.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"kết bạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết bạn" trong tiếng Trung là 交朋友, đọc là jiāo péng yǒu.
交朋友 nghĩa là gì?
交朋友 (jiāo péng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết bạn".
交朋友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交朋友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交朋友 như thế nào?
Ví dụ: 我想和你交朋友。 (Tôi muốn kết bạn với bạn.); 我们在社交网上交朋友。 (Chúng tôi kết bạn trên mạng xã hội.).

Muốn nhớ "交朋友" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí