YiWordsYiWords

jiāo

giao dịch

danh từ tiếng Trung
交易 giao dịch

Cụm từ thường dùng

jīnróngjiāo
giao dịch tài chính
zài线xiànjiāo
giao dịch trực tuyến

Câu ví dụ

jiāojīngwánchéng
Giao dịch đã hoàn tất.
xiǎngcháxiàzhèjiāo
Tôi muốn kiểm tra giao dịch này.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"giao dịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao dịch" trong tiếng Trung là 交易, đọc là jiāo yì.
交易 nghĩa là gì?
交易 (jiāo yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao dịch".
交易 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交易 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交易 như thế nào?
Ví dụ: 交易已经完成。 (Giao dịch đã hoàn tất.); 我想查一下这笔交易。 (Tôi muốn kiểm tra giao dịch này.).

Muốn nhớ "交易" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí