"giao dịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao dịch" trong tiếng Trung là 交易, đọc là jiāo yì.
交易 nghĩa là gì?
交易 (jiāo yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao dịch".
交易 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交易 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交易 như thế nào?
Ví dụ: 交易已经完成。 (Giao dịch đã hoàn tất.); 我想查一下这笔交易。 (Tôi muốn kiểm tra giao dịch này.).