YiWordsYiWords

jiāotóujiēěr

thì thầm

động từ tiếng Trung
交头接耳 thì thầm

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng交头接耳jiāo tóu jiē ěr
thì thầm với nhau
zàiěrbiānjiāotóujiēěr
thì thầm bên tai

Câu ví dụ

他们tā menzài教室jiào shì交头接耳jiāo tóu jiē ěr
Họ thì thầm trong lớp học.
zài耳边ěr biān交头接耳jiāo tóu jiē ěrdeshuōlexiē什么shén me
Cô ấy thì thầm điều gì đó với tôi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thì thầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thì thầm" trong tiếng Trung là 交头接耳, đọc là jiāo tóu jiē ěr.
交头接耳 nghĩa là gì?
交头接耳 (jiāo tóu jiē ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "thì thầm".
交头接耳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交头接耳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交头接耳 như thế nào?
Ví dụ: 他们在教室里交头接耳。 (Họ thì thầm trong lớp học.); 她在我耳边交头接耳地说了些什么。 (Cô ấy thì thầm điều gì đó với tôi.).

Muốn nhớ "交头接耳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí