"bánh răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh răng" trong tiếng Trung là 齿轮, đọc là chǐ lún.
齿轮 nghĩa là gì?
齿轮 (chǐ lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh răng".
齿轮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 齿轮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 齿轮 như thế nào?
Ví dụ: 这个齿轮磨损了。 (Bánh răng này bị mòn rồi.); 机器用了很多齿轮。 (Máy sử dụng nhiều bánh răng.).