YiWordsYiWords

齿chǐlún

bánh răng

danh từ tiếng Trung
齿轮 bánh răng

Cụm từ thường dùng

zhuī齿chǐlún
bánh răng côn
yuánzhù齿chǐlún
bánh răng trụ

Câu ví dụ

zhège齿chǐlúnsǔnle
Bánh răng này bị mòn rồi.
yònglehěnduō齿chǐlún
Máy sử dụng nhiều bánh răng.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bánh răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh răng" trong tiếng Trung là 齿轮, đọc là chǐ lún.
齿轮 nghĩa là gì?
齿轮 (chǐ lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh răng".
齿轮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 齿轮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 齿轮 như thế nào?
Ví dụ: 这个齿轮磨损了。 (Bánh răng này bị mòn rồi.); 机器用了很多齿轮。 (Máy sử dụng nhiều bánh răng.).

Muốn nhớ "齿轮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí