YiWordsYiWords

jiào

giáo dục

danh từ tiếng Trung
教育 giáo dục

Cụm từ thường dùng

家庭jiā tíng教育jiào yù
giáo dục gia đình
儿童ér tóng教育jiào yù
giáo dục trẻ em

Câu ví dụ

教育jiào yùhěn重要zhòng yào
Giáo dục rất quan trọng.
zài教育jiào yù行业háng yè工作gōng zuò
Anh ấy làm việc trong ngành giáo dục.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"giáo dục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáo dục" trong tiếng Trung là 教育, đọc là jiào yù.
教育 nghĩa là gì?
教育 (jiào yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáo dục".
教育 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教育 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教育 như thế nào?
Ví dụ: 教育很重要。 (Giáo dục rất quan trọng.); 他在教育行业工作。 (Anh ấy làm việc trong ngành giáo dục.).

Muốn nhớ "教育" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí