YiWordsYiWords

yīng

tiếng Anh

danh từ tiếng Trung
英语 tiếng Anh

Cụm từ thường dùng

xuéyīng
học tiếng Anh
yīnglǎoshī
giáo viên tiếng Anh

Câu ví dụ

zhèngzàixué英语yīng yǔ
Tôi đang học tiếng Anh.
英语yīng yǔshuōdehěnhǎo
Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"tiếng Anh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng Anh" trong tiếng Trung là 英语, đọc là yīng yǔ.
英语 nghĩa là gì?
英语 (yīng yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng Anh".
英语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 英语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 英语 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学英语。 (Tôi đang học tiếng Anh.); 她英语说得很好。 (Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.).

Muốn nhớ "英语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí