YiWordsYiWords

Cùng cách viết:寓言预言

yán

ngôn ngữ

danh từ tiếng Trung
语言 ngôn ngữ

Cụm từ thường dùng

xuéyán
học ngôn ngữ
yán
ngôn ngữ mẹ đẻ

Câu ví dụ

yuènánshìyuènándezhǔyàoyán
Tiếng Việt là ngôn ngữ chính của Việt Nam.
xiǎngzàixuéménxīnyán
Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ mới.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"ngôn ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngôn ngữ" trong tiếng Trung là 语言, đọc là yǔ yán.
语言 nghĩa là gì?
语言 (yǔ yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngôn ngữ".
语言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 语言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 语言 như thế nào?
Ví dụ: 越南语是越南的主要语言。 (Tiếng Việt là ngôn ngữ chính của Việt Nam.); 我想再学一门新语言。 (Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ mới.).

Muốn nhớ "语言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí