YiWordsYiWords

shíyàn

thí nghiệm

danh từ tiếng Trung
实验 thí nghiệm

Cụm từ thường dùng

zuòshíyàn
làm thí nghiệm
shíyànshì
phòng thí nghiệm

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zàizuò化学huà xué实验shí yàn
Chúng tôi đang làm thí nghiệm hóa học.
shíyànjiéguǒhěnhǎo
Kết quả thí nghiệm rất tốt.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"thí nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thí nghiệm" trong tiếng Trung là 实验, đọc là shí yàn.
实验 nghĩa là gì?
实验 (shí yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thí nghiệm".
实验 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实验 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实验 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在做化学实验。 (Chúng tôi đang làm thí nghiệm hóa học.); 实验结果很好。 (Kết quả thí nghiệm rất tốt.).

Muốn nhớ "实验" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí