"thí nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thí nghiệm" trong tiếng Trung là 实验, đọc là shí yàn.
实验 nghĩa là gì?
实验 (shí yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thí nghiệm".
实验 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实验 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实验 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在做化学实验。 (Chúng tôi đang làm thí nghiệm hóa học.); 实验结果很好。 (Kết quả thí nghiệm rất tốt.).