YiWordsYiWords

jiégòu

cấu trúc

danh từ tiếng Trung
结构 cấu trúc

Cụm từ thường dùng

jiégòu
cấu trúc ngữ pháp
shèhuìjiégòu
cấu trúc xã hội

Câu ví dụ

zhèdòngfángzidejiégòuhěnbié
Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.
yuènándezijiégòujiàolínghuó
Cấu trúc câu trong tiếng Việt khá linh hoạt.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"cấu trúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấu trúc" trong tiếng Trung là 结构, đọc là jié gòu.
结构 nghĩa là gì?
结构 (jié gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấu trúc".
结构 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结构 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结构 như thế nào?
Ví dụ: 这栋房子的结构很特别。 (Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.); 越南语的句子结构比较灵活。 (Cấu trúc câu trong tiếng Việt khá linh hoạt.).

Muốn nhớ "结构" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí